Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.Training Example 1 Cập nhật ngày: 18.10.2026 17:50:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Qatar chess association (License 10)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/15 lúc 4:00 PM
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Albin, Sajan | 2034 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Advaith, Saravanan | 1826 | 7 |
| 2 | 5 | | Johan, Jobsy | 1842 | 1 | 0 - 1 | 1 | AFM | Chogle, Sahil Prashant | 1927 | 4 |
| 3 | 12 | | Sri, Ram Karthik Madineedi | 1576 | 1 | ½ - ½ | ½ | | Hamdouchi, Adam | 2036 | 2 |
| 4 | 8 | AGM | Sumith, K S | 1785 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Mua, Nasrudin | 1837 | 6 |
| 5 | 1 | AGM | Syed, Abdul Khader | 2083 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Mithran, Krishnakumar | 1713 | 11 |
| 6 | 10 | | Advik, Praveen | 1716 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Tanvish, Reddy Tiruvalluru | 1771 | 9 |
|
|
|
|