Training Example 1 Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Qatar chess association (License 10)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 10 |
| 2 | MAR | Morocco | 1 |
| 3 | PHI | Philippines | 1 |
| Tổng cộng | | | 12 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6 |
| 3 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6 |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | 2 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 6 |
| 7 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6 |
| 8 | 2 | 3 | 1 | 0 | 6 |
| 9 | 0 | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Tổng cộng | 19 | 19 | 16 | 0 | 54 |
|
|
|
|