Training Example 1 Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Qatar chess association (License 10)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | AFM | Chogle, Sahil Prashant | IND | 1927 | 6,5 | 41,5 | 0 | 35,5 |
| 2 | 3 | | Albin, Sajan | IND | 2034 | 6 | 40 | 0 | 33,5 |
| 3 | 7 | | Advaith, Saravanan | IND | 1826 | 5,5 | 42,5 | 0 | 30,5 |
| 4 | 5 | | Johan, Jobsy | IND | 1842 | 5 | 41 | 0 | 27,5 |
| 5 | 12 | | Sri, Ram Karthik Madineedi | IND | 1576 | 5 | 40,5 | 0 | 26 |
| 6 | 10 | | Advik, Praveen | IND | 1716 | 5 | 40,5 | 0 | 18 |
| 7 | 2 | | Hamdouchi, Adam | MAR | 2036 | 4,5 | 38,5 | 0 | 19 |
| 8 | 8 | AGM | Sumith, K S | IND | 1785 | 3,5 | 42 | 0 | 19 |
| 9 | 9 | | Tanvish, Reddy Tiruvalluru | IND | 1771 | 3,5 | 41,5 | 0 | 18 |
| 10 | 1 | AGM | Syed, Abdul Khader | IND | 2083 | 3,5 | 40,5 | 0 | 16,5 |
| 11 | 11 | | Mithran, Krishnakumar | IND | 1713 | 3,5 | 38 | 0 | 15,5 |
| 12 | 6 | | Mua, Nasrudin | PHI | 1837 | 2,5 | 39,5 | 0 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|