KVK INTER-COLLEGIATE ZONAL WOMEN'S TEAM CHAMPIONSHIP-2026/27

Cập nhật ngày: 16.10.2026 10:05:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. A C HANUMANAMATTI (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6) Lãnh đội: MAHALAXMI NAKATI
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1BHOOMI C,0IND23
2PREETHI BADIGER,0IND23
3MAHALAXMI NAKATI,0IND23
4NAGARATNA,0IND03
5PALLAVI S B,0IND00
  2. A C VIJAYAPUR (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4) Lãnh đội: ASHWINI LOGAVI
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ASHWININI Y LOGAVI,0IND13
2SARASWATI P NAIK,0IND13
3CHETANA G DYAMAGOND,0IND03
4BHAGYASHREE GOUDRA,0IND23
5PRAGATI R SHIRASYAD,0IND00
  3. ABM DHARWAD (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0,5) Lãnh đội: SRUSHTI Y D
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1PURVI H H,0IND0,53
2NINGAVVA H,0IND03
3SANJANA H B,0IND03
4SRUSTI Y D,0IND03
5ANKITHA K B,0IND00
  4. ACD DHARWAD (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4,5) Lãnh đội: SIDDASHREE
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1PRIYA,0IND0,53
2DIVYA,0IND13
3SIDDASHREE,0IND13
4ABHISHTA,0IND23
5SUNITA,0IND00
  5. CCSC DHARWAD (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 1) Lãnh đội: SHARMILA N C
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANURADHA,0IND03
2NEHA N VERNEKAR,0IND03
3NADINLA SHARMILA,0IND13
4KAVERI,0IND03
5SHREESHUBHA,0IND00
  6. COF SIRSI (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 8) Lãnh đội: MEGHANA C M
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SUKANYA HEBBAL,0IND23
2MEGHANA C M,0IND23
3DHANYA GOUDA,0IND23
4JYOTHI G A,0IND23
5SAVITA,0IND00