KVK INTER-COLLEGIATE ZONAL WOMEN'S TEAM CHAMPIONSHIP-2026/27 Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | KVK TEAM FINAL STANDINGS.xlsx, KVK Technical Meeting for Teams.docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | COF SIRSI | 6b4 | 5w4 | 2b4 | 6 | 12 | 0 | 24 | 18 |
| 2 | A C HANUMANAMATTI | 3w3 | 4b3 | 1w0 | 4 | 6 | 0 | 18 | 18 |
| 3 | ACD DHARWAD | 2b1 | 6w3½ | 4w2 | 3 | 6,5 | 0 | 10 | 13,5 |
| 4 | A C VIJAYAPUR | 5b3 | 2w1 | 3b2 | 3 | 6 | 0 | 16 | 15 |
| 5 | CCSC DHARWAD | 4w1 | 1b0 | 6b3½ | 2 | 4,5 | 0 | 3 | 13,5 |
| 6 | ABM DHARWAD | 1w0 | 3b½ | 5w½ | 0 | 1 | 0 | 2,5 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints)
|
|
|
|