KVK INTER-COLLEGIATE ZONAL WOMEN'S TEAM CHAMPIONSHIP-2026/27

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesKVK TEAM FINAL STANDINGS.xlsx, KVK Technical Meeting for Teams.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. COF SIRSI (RtgØ:1000, Lãnh đội: MEGHANA C M / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1SUKANYA HEBBAL,0IND111331000
2MEGHANA C M,0IND111331000
3DHANYA GOUDA,0IND111331000
4JYOTHI G A,0IND111331000
  2. A C HANUMANAMATTI (RtgØ:1000, Lãnh đội: MAHALAXMI NAKATI / HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1BHOOMI C,0IND110231000
2PREETHI BADIGER,0IND110231000
3MAHALAXMI NAKATI,0IND110231000
5NAGARATNA,0IND000031000
  3. ACD DHARWAD (RtgØ:1000, Lãnh đội: SIDDASHREE / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1PRIYA,0IND0½11,531000
2DIVYA,0IND010131000
3SIDDASHREE,0IND011231000
4ABHISHTA,0IND110231000
  4. A C VIJAYAPUR (RtgØ:1000, Lãnh đội: ASHWINI LOGAVI / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1ASHWININI Y LOGAVI,0IND100131000
2SARASWATI P NAIK,0IND101231000
3CHETANA G DYAMAGOND,0IND000031000
4BHAGYASHREE GOUDRA,0IND111331000
  5. CCSC DHARWAD (RtgØ:1000, Lãnh đội: SHARMILA N C / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1ANURADHA,0IND00½0,531000
2NEHA N VERNEKAR,0IND001131000
3NADINLA SHARMILA,0IND101231000
4KAVERI,0IND001131000
  6. ABM DHARWAD (RtgØ:1000, Lãnh đội: SRUSHTI Y D / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1PURVI H H,0IND0½½131000
2NINGAVVA H,0IND000031000
3SANJANA H B,0IND000031000
4SRUSTI Y D,0IND000031000