Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11A C DHARWAD43107120
22A C Hanumanamatti413059,50
35CCSC Dharwad421159,50
47P G DHARWAD311158,50
53A C Vijaypur3030580
66COF Sirsi3012350
74ABM DHARWAD300323,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)