KVK INTER-COLLEGIATE ZONAL MEN'S TEAM CHAMPIONSHIP-2026/27

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:52:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesKVK TEAM FINAL STANDINGS.xlsx, KVK Technical Meeting for Teams.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. A C DHARWAD (RtgØ:1000, Lãnh đội: BASAVAKIRAN G K / HS1: 7 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1DHARMARAJ B H,0IND0110241000
2KRISHNA R,0IND1111441000
3KIRAN Y,0IND1½102,541000
4BASAVARAJ T,0IND1111000
5BASAVAKIRAN G K,0IND11½2,531000
  2. A C Hanumanamatti (RtgØ:1000, Lãnh đội: ADITYA PANIGRAHI / HS1: 5 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ADITYA PANIGRAHI,0IND1011341000
2SHIVARAJ S,0IND01½01,541000
3PAVANA P,0IND1011341000
4MAHESH,0IND0011000
5BASAVARAJ,0IND011231000
  3. CCSC Dharwad (RtgØ:1000, Lãnh đội: BHAGESH R P / HS1: 5 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1M G DHARSHAN,0IND0½11,531000
2BHAGESH R P,0IND1101341000
3SANTOSH HIREMATH,0IND0101241000
4BASAVARAJ B GOURAR,0IND1101341000
5NAGARAJ,0IND0011000
  4. P G DHARWAD (RtgØ:1000, Lãnh đội: ANEESH A / HS1: 5 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1MOUNESH BADIGER,0IND001131000
2ANEESH A,0IND011231000
3MARUTI B,0IND0½11,531000
4RANGASWAMY K,0IND½½1231000
  5. A C Vijaypur (RtgØ:1000, Lãnh đội: ATMANAND S P / HS1: 5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ATMANAND S PAGAD,0IND000031000
2ASHWAT MENASAGI,0IND11½2,531000
3VINAY R BALI,0IND0½0,521000
4ANAND B MALIMATH,0IND0011000
5SANGAMESH YALLAMASI,0IND111331000
  6. COF Sirsi (RtgØ:1000, Lãnh đội: SANDESH H D / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1CHIRANTHAN G,0IND00021000
2SANDESH H D,0IND100131000
3ANIL S AKKISAGAR,0IND100131000
4B K DEVRAJ NAIK,0IND10121000
5JAMAL PASHA SHAIKH,0IND00021000
  7. ABM DHARWAD (RtgØ:1000, Lãnh đội: VISHNUVARDHAN / HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1MARUTHI,0IND000031000
2VISHNUVARDHANA,0IND1½01,531000
3DARSHAN GOWDA,0IND000031000
4AVINASH,0IND000031000