DruskininkųKluboTaurė1 20261014-1125 15/10

Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:01:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: rlukosius

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678Hạng HS1  HS2  HS3 
1Lukosius, Rimvydas1832LTU*11224,671
2Petrauskas, Aleksandras Gerutis1491LTU*111250
3Jurevicius, Pranas1500LTU0*07040
4Petronis, Vytautas1567LTU00*604,330
5Kaklys, Arvydas1742LTU*8040
6Sipelis, Sigitas1838LTU0*13151
7Salenga, Rytis1993LTU*504,670
8Norkunas, Giedrius0LTU10*414,330

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)