DruskininkųKluboTaurė1 20261014-1125 15/10

Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:01:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: rlukosius

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 6(18 results missing)

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
12Petrauskas, Aleksandras GerutisLTU1491250
21Lukosius, RimvydasLTU183224,671
36Sipelis, SigitasLTU1838151
48Norkunas, GiedriusLTU014,330
57Salenga, RytisLTU199304,670
64Petronis, VytautasLTU156704,330
73Jurevicius, PranasLTU1500040
5Kaklys, ArvydasLTU1742040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)