Ք․ Եղեգնաձոր Սեյրան Մարգարյանի անվան արագ շախմատի մրցաշար Cập nhật ngày: 15.10.2026 18:57:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 20 | Անդրեասյան, Ապրես | 0 | ARM | | | | miễn đấu | | | |
| 12 | Դանուղյան, Աստղիկ Արտակի | 1111 | ARM | | | | | miễn đấu | | |
| 15 | Թարվերդյան, Եվա Ռաֆիկի | 222 | ARM | | | miễn đấu | | | | |
| 21 | Հակոբյան, Ռիգա | 0 | ARM | miễn đấu | | | | | | |
| 16 | Համբարձումյան, Սամվել Դավիթի | 222 | ARM | | | | | | | * |
| 17 | Հովհաննիսյան, Էդիկ Վալերիկի | 222 | ARM | | miễn đấu | | | | | |
| 13 | Մարգարյան, Սեյրան Գագիկի | 1111 | ARM | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|