Juegos escolares R1 primaria femenil Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:54:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Dominguez Villalon Ximena | 1487 | MEX | 5b1 | 7w0 | 8b1 | 2w0 | 2 | 6 | 0 | 8 | 3 |
| 2 | | Collard Galvez Maria Emilia | 1484 | MEX | 6w0 | 3b1 | 9w1 | 1b1 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6,5 |
| 3 | | Campillo Sànchez Sofia | 0 | MEX | 7b0 | 2w0 | 4b1 | 8w1 | 2 | 7 | 0 | 8 | 3 |
| 4 | | Castillo Ayala Andrea | 0 | MEX | 8w1 | 9b0 | 3w0 | -1 | 2 | 8 | 0 | 7,5 | 3 |
| 5 | | Everest Miyar Emma | 0 | MEX | 1w0 | 6b0 | -1 | 7w1 | 2 | 4 | 0 | 9,5 | 4 |
| 6 | | Morales Alonso Sofia | 0 | MEX | 2b1 | 5w1 | 7b1 | 9w½ | 3,5 | 1 | 0 | 9,5 | 8,25 |
| 7 | | Salinas Rodriguez Martha | 0 | MEX | 3w1 | 1b1 | 6w0 | 5b0 | 2 | 5 | 0 | 9,5 | 4 |
| 8 | | vega Montalvo Kathia | 0 | MEX | 4b0 | -1 | 1w0 | 3b0 | 1 | 9 | 0 | 7 | 1 |
| 9 | | Zuñiga Palomares Areli | 0 | MEX | -1 | 4w1 | 2b0 | 6b½ | 2,5 | 3 | 0 | 11 | 5,75 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|