Juegos escolares R1 primaria varonil Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:52:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Lopez, Sanchez Diego Alonso | | MEX | 1598 | Nuevo Leon |
| 2 | | Lopez Sanchez, Luis Alberto | 29630843 | MEX | 1593 | Nuevo Leon |
| 3 | | Acuña Carranza Sergio, | | MEX | 0 | |
| 4 | | Arellano Torres Josè, | | MEX | 0 | |
| 5 | | Garza murillo reynold, | | MEX | 0 | |
| 6 | | Gonzàlez Flores Sergio, | | MEX | 0 | |
| 7 | | Jasso Gonzàlez Diego, | | MEX | 0 | |
| 8 | | Mar Rincòn Osiel, | | MEX | 0 | |
| 9 | | Nasieiskier Rodrigue Daniel, | | MEX | 0 | |
| 10 | | Niño Vega Mauricio, | | MEX | 0 | |
| 11 | | Resendez Rocha Àngel, | | MEX | 0 | |
| 12 | | Sosa Aguilar Daniel, | | MEX | 0 | |
| 13 | | Valdez Flores Armando, | | MEX | 0 | |
|
|
|
|