Juegos escolares R1 primaria varonil

Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:52:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Lopez Sanchez Diego Alonso1598MEX 7w1 9b1 5w1 8b½3,51010,58,75
2Lopez Sanchez Luis Alberto1593MEX 8b0 12w1 11b1 7w13307,54
3Acuña Carranza Sergio0MEX 9w0 6b0 10w1 -129073
4Arellano Torres Josè0MEX 10b0 7w0 -1 12w1210063
5Garza murillo reynold0MEX 11w1 10b1 1b0 9w13407,54
6Gonzàlez Flores Sergio0MEX 12b0 3w1 8b0 11w12807,53
7Jasso Gonzàlez Diego0MEX 1b0 4b1 13w1 2b025010,54
8Mar Rincòn Osiel0MEX 2w1 13b1 6w1 1w½3,52010,58,75
9Nasieiskier Rodrigue Daniel0MEX 3b1 1w0 12b1 5b02609,53
10Niño Vega Mauricio0MEX 4w1 5w0 3b0 13b0111092
11Resendez Rocha Àngel0MEX 5b0 -1 2w0 6b0113091
12Sosa Aguilar Daniel0MEX 6w1 2b0 9w0 4b0112092
13Valdez Flores Armando0MEX -1 8w0 7b0 10w12708,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)