Juegos escolares R1 secundaria femenil Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:26:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | | Ramos Pecero, Diana | MEX | 1655 | Nuevo Leon | 3 | 5 |
| 2 | 3 | | Castro Reyes Camila, | MEX | 0 | | 2 | 4,5 |
| 3 | 4 | | Cavazos Gonzalez Ana, | MEX | 0 | | 2 | 4 |
| 4 | 6 | | Rabanckiewicz Rodriguez Regina, | MEX | 0 | | 1 | 5,5 |
| 5 | 2 | | Aguirre Ferruzca Bàrbara, | MEX | 0 | | 0,5 | 4,5 |
| 6 | 5 | | Perez Gonzalez Ana, | MEX | 0 | | 0,5 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|