National Junior chess championship 2026 G14

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:57:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐ12345678Điểm HS1  HS2  HS3 
1Aishath, Zaara Shimad1431MDV*1113032
Fathimath, Lubana Mohamed0MDV*1113032
3Jumainah, Noorah Ahmed1417MDV*1113031
4Iffa, Ibrahim Mahfooz1426MDV00*11011
5Maryam, Eenaal Muaviyath0MDV00*11010
Aalaau, Adhunaan Hassan0MDV00*11010
7Aliya, Ajwad Musthafa0MDV000*0000
Aishath, Layaaly Binth Mamdhooh0MDV000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable