National Junior chess championship 2026 G14

Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Giải/ Nội dungU8, U10, U12, U14
G8, G10, G12, G14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Jumainah, Noorah AhmedMDV14174043
26Aishath, Zaara ShimadMDV14313,50,534,75
8Fathimath, Lubana MohamedMDV03,50,534,75
43Iffa, Ibrahim MahfoozMDV14262122
51Maryam, Eenaal MuaviyathMDV02020
65Aalaau, Adhunaan HassanMDV01010
72Aliya, Ajwad MusthafaMDV00000
4Aishath, Layaaly Binth MamdhoohMDV00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable