National Junior chess championship 2026 G12

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:57:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aleenah Sarah Ahmed1537MDV 10w1 6b½ 13w½ 17b25055,5
2Elaf Abdullah Shazmeen1445MDV 11b1 8w1 9b1 13w31045,5
3Aara Ahmed Ismail0MDV 12w1 9b0 6w0 11b11104,55
4Aara Ahmed Shifan0MDV 13b0 15w0 17b0 -001704,55,5
5Aina Ahmed Easa0MDV 14w1 13b0 16b0 7w113044,5
6Aishath Noya Shahurudheen Shareef1647MDV 15b1 1w½ 3b1 8w2,52034
7Ayfa Amir Musthafa0MDV -0 12b1 11w½ 5b1,5100,53,54
8Dhaana Ali Wiam0MDV 16w1 2b0 15w1 6b2604,55,5
9Fathimath Azka Asad0MDV 17b1 3w1 2w0 16b24056
10Fathimath Malkiya Zameer0MDV 1b0 17w0 12b½ 14w0,5150,544,5
11Fathmath Sarah Shimad0MDV 2w0 14b1 7b½ 3w1,590,555,5
12Isra Ibrahim Latheef0MDV 3b0 7w0 10w½ 15b0,5160,533,5
13Kawthar Mohamed Sham0MDV 4w1 5w1 1b½ 2b2,53033
14Mashaal Mohamed Hameed0MDV 5b0 11w0 -1 10b11402,52,5
15Nureen Thasin Hameed0MDV 6w0 4b1 8b0 12w11204,54,5
16Oona Ibrahim Waheed0MDV 8b0 -1 5w1 9w27033,5
17Shina Hussain Shiyam0MDV 9w0 10b1 4w1 1w2802,52,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)