National Junior chess championship 2026 G12

Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:10:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Giải/ Nội dungU8, U10, U12, U14
G8, G10, G12, G14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
113Kawthar, Mohamed ShamMDV03,5077,5
26Aishath, Noya Shahurudheen ShareefMDV16473,506,57,5
32Elaf, Abdullah ShazmeenMDV144531911
49Fathimath, Azka AsadMDV03078
51Aleenah, Sarah AhmedMDV15372,509,511
617Shina, Hussain ShiyamMDV02,5077,5
711Fathmath, Sarah ShimadMDV02,506,57
88Dhaana, Ali WiamMDV0208,510
916Oona, Ibrahim WaheedMDV0206,57,5
107Ayfa, Amir MusthafaMDV0206,57
1115Nureen, Thasin HameedMDV02066,5
125Aina Ahmed Easa,MDV01,507,58
1310Fathimath, Malkiya ZameerMDV01,505,56
143Aara, Ahmed IsmailMDV01099,5
154Aara, Ahmed ShifanMDV01088
1614Mashaal, Mohamed HameedMDV0105,56
1712Isra, Ibrahim LatheefMDV00,5067

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)