National Junior chess championship 2026 G10

Cập nhật ngày: 15.10.2026 20:28:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Myrene Mohamed Mahfooz,0MDV*006000
2Aminath, Anaath Nizam0MDV*111010
3Fathimath Aya Ali,0MDV*007000
4Makeena, Nausheen Ali1415MDV*008000
5Zynab, Ziva Zaid0MDV*009000
6Amara, Mohamed Aiysh0MDV1*12010
7Alaya, Azmia Latheef1427MDV1*13010
8Alaya, Adam Ibrahim0MDV1*14010
9Elaina Ilmau,0MDV0*010000
10Zara, Ahmed Didi0MDV1*15010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable