National Junior chess championship 2026 G10

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:57:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
110Zara, Ahmed DidiMDV03034
28Alaya, Adam IbrahimMDV03033
36Amara, Mohamed AiyshMDV02022
47Alaya, Azmia LatheefMDV14272021
52Aminath, Anaath NizamMDV02020
3Fathimath Aya Ali,MDV02020
74Makeena, Nausheen AliMDV14151010
81Myrene Mohamed Mahfooz,MDV00000
5Zynab, Ziva ZaidMDV00000
9Elaina Ilmau,MDV00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable