National Junior chess championship 2026 G8

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:57:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aminath Masha Ali,0MDV*0½0,58000,75
2Hajar Farish Ahmed,0MDV1*122022,5
3Michelle Mariyam Shiyaz,0MDV½*101,55011,25
4Asiya Yueen Falih Ali,0MDV*---09000
5Ausha Ali Naz,0MDV*00116111
6Liyanah, Aara Ahmed1638MDV1*121023
7Aminath Nishya Naif,0MDV+10*24021
8Vivien Abdulla Ziyad,0MDV0+0*17010
9Zyva Ali Hisam,0MDV01+*23021,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable