National Junior chess championship 2026 U14 Cập nhật ngày: 19.10.2026 20:06:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14 G8, G10, G12, G14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 19:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 17 | | Jaah, Jihad | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Adyan, Faisal Hussain | 1707 | 1 |
| 2 | 2 | | Abdulla, Naish Naif | 1620 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Luke, Alvin Shafy | 0 | 18 |
| 3 | 19 | | Mika, Mohamed Shiyaz | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mohamed, Yooaan Yaksan | 1610 | 3 |
| 4 | 21 | | Mohamed yaan bin Ibrahim zaki, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mohamed, Looth Ismail | 1541 | 4 |
| 5 | 8 | | Alan, Abdulla Saneef | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Yoosuf, Jahdhaan Jameel | 0 | 24 |
| 6 | 10 | | Alyas, Abdulla Asim | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Yusuf, Hassan Kalaam | 0 | 25 |
| 7 | 23 | | Ryan, Luth Ibrahim | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Yanaal, Bin Haneef | 1479 | 5 |
| 8 | 6 | | Manshau, Muaviz Rasheed | 1453 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ibrahim, Maahil Zameer | 0 | 14 |
| 9 | 12 | | Ayden Ahmed Afraz, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ahmed Niyaal Nazeer, | 0 | 7 |
| 10 | 15 | | Ismail, Alyan Fazeen | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Alyaan Yoonus, | 0 | 9 |
| 11 | 20 | | Mishal, Mohamed Hassan | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ayaan Ahmed, | 0 | 11 |
| 12 | 22 | | Muhammadh, Naahy Ahmed | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 13 | 13 | | Azyan Bin Ghanim Hussain, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 16 | | Izyan Bin Ghanim Hussain, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|