National Junior chess championship 2026 U14

Cập nhật ngày: 19.10.2026 20:06:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Giải/ Nội dungU8, U10, U12, U14
G8, G10, G12, G14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
118Luke, Alvin ShafyMDV04,5013,516,5
24Mohamed, Looth IsmailMDV15414013,515
323Ryan, Luth IbrahimMDV04012,513
43Mohamed, Yooaan YaksanMDV1610401214
524Yoosuf, Jahdhaan JameelMDV04010,511,5
61Adyan, Faisal HussainMDV17073,5012,514,5
72Abdulla, Naish NaifMDV16203015,517
86Manshau, Muaviz RasheedMDV1453301213,5
98Alan, Abdulla SaneefMDV0301112,5
105Yanaal, Bin HaneefMDV14793010,512
117Ahmed Niyaal Nazeer,MDV0301011
1222Muhammadh, Naahy AhmedMDV0308,59,5
1315Ismail, Alyan FazeenMDV02,501112
1417Jaah, JihadMDV0201314,5
1510Alyas, Abdulla AsimMDV0201213,5
1619Mika, Mohamed ShiyazMDV02011,512
1720Mishal, Mohamed HassanMDV02011,512
1821Mohamed yaan bin Ibrahim zaki,MDV0201011
1914Ibrahim, Maahil ZameerMDV0209,510,5
2025Yusuf, Hassan KalaamMDV020911
2112Ayden Ahmed Afraz,MDV01,5010,511
2213Azyan Bin Ghanim Hussain,MDV01010,511,5
2311Ayaan Ahmed,MDV01010,511
2416Izyan Bin Ghanim Hussain,MDV0109,510
259Alyaan Yoonus,MDV0107,58,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)