National Junior chess championship 2026 U12

Cập nhật ngày: 19.10.2026 20:06:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Giải/ Nội dungU8, U10, U12, U14
G8, G10, G12, G14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 19:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Markin, Athar Mohamed15721 1 - 01 Mohamed, Zahyan Azhan028
23Aal, Bin Irfan14861 1 - 01 Nooh Ahmed, 030
317Ayyoob, Madheeh Mohamed01 0 - 11 Abdulla, Ayn Aboobakuru14684
45Mohamed, Alsan Hussain14621 1 - 01 Nuhayk, Sayyaf Abdul Hakeem031
57Yunus, Izyan Jinah14441 1 - 01 Thibyaan Qassaam bin Mohamed Ikr, 032
629Naavi, Ikram Hameed01 0 - 11 Looth, Mohamed Asim14038
79ACMDaud, Farish Ahmed01 1 - 01 Zayyan, Ali Hisam036
834Zaid, Mohamed01 0 - 11 Abdulla, Youaan Mohamed010
923Mohamed, Aagil Abdulla Thaufeeq0½ 0 - 1½ Zaik, Mohamed Mausoom15512
1019Ibrahim, Aaish Haleem0½ 1 - 0½ Zaif, Ahmed Nazim14536
1111Adyan, Munthazim00 1 - 00 Luth Mohamed Fahmy, 022
1221Lugmaan, Adil Rasheed00 1 - 00 Ahmed, Liham Latheef012
1313Akif Ahmed Affan, 00 1 - 00 Mohamed, Aakin Mahmood024
1415Aluke, Abdulla Asim00 1 - 00 Mohamed, Sadhaan Bin Shaheen026
1525Mohamed, Ikal Ismail00 1 - 00 Ayaal, Ahmed Shimal016
1627Mohamed Shaun shah, 00 1 - 00 Hyk, Hammad018
1735Zain Ibrahim Saleem, 00 1 - 00 Jazlan, Fathuhulla Jameel020
1814Ali Nazaal Jameel, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1933Yoosuf, Ian Hassan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại