National Junior chess championship 2026 U10

Cập nhật ngày: 19.10.2026 20:05:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Giải/ Nội dungU8, U10, U12, U14
G8, G10, G12, G14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Izaan, Ahmed HilmyMDV1489501214
25Alyan, Mohamed WaheedMDV04,501113
313Laavi, Shabnoon KhalidMDV04013,514
425Zivan, Shamsoon FuadMDV0401112
511Ismail, Aakin HassanMDV03,501618,5
67Ethan Ali Nashith,MDV03015,517,5
722Yoosuf, Liham AhmedMDV0301112,5
814Looth, Alyan AbidhMDV0301112
923Yunus, Hassan KalaamMDV0301112
1015Looth, Muruthala AhmedMDV0301112
1116Luth bin Giyas Haneef,MDV03010,512,5
1220Umar Abdulla Moosa,MDV03010,511,5
132Aal bin Mamdhooh Mohamed,MDV03010,511
149Ezekiel, Hazrath HassamMDV02013,515,5
158Ezekiel bin faizan,MDV02012,513
1612Ismail, Dhaaniyal Ahmed RiyazMDV02011,512
1717Mohamed Alaf Hussain Sameeu,MDV0201111,5
1821Yoosuf Alsan Ahmed Riza,MDV0208,59
1910Ibrahim Aydhin Hassan,MDV0206,57
206Eijaz ali Hisam,MDV01011,512
213Ali Aynan Abdullah,MDV01010,512
2224Yusuf Aidan Shaheel,MDV01010,511,5
2318Mohamed Miuwan Zameer,MDV01077
244Alyan Bin Irfan,MDV000910
2519Muhammad Malyk Rifshan,MDV000910

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)