National Junior chess championship 2026 U8

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:51:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Hassan Akiyal Ahmed Aslam0MDV 6b0 8w1 9b16022
2Hussain Izaan Mohamed0MDV 7w1 5b0 11w14023
3Lamih Bin Shamin Ali0MDV 8b1 6w0 10b17022
4Luke Imran Rasheed0MDV 9w1 11b1 5w2300,51
5Mash’al Ali Mafaz0MDV 10b1 2w1 4b22011
6Mohamed Aydin Musaidh0MDV 1w1 3b1 7w21012
7Yoosuf Zaavi Ahmed0MDV 2b0 10w1 6b19011
8Yumaan Sharif Abdul Ganee0MDV 3w0 1b0 -0011012
9Yunus althaf sujaan0MDV 4b0 -1 1w18022
10Yushau hassan kalaam0MDV 5w0 7b0 3w010023
11Zahraan Ibrahim Mohamed0MDV -1 4w0 2b15022,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)