National Junior chess championship 2026 U8 Cập nhật ngày: 19.10.2026 20:05:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14 G8, G10, G12, G14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 6 | | Mohamed Aydin Musaidh, | MDV | 0 | 5 | 0 | 12,5 | 14 |
| 2 | 4 | | Luke Imran Rasheed, | MDV | 0 | 4 | 0 | 13 | 14,5 |
| 3 | 5 | | Mash’al Ali Mafaz, | MDV | 0 | 3 | 0 | 13,5 | 14,5 |
| 4 | 2 | | Hussain Izaan Mohamed, | MDV | 0 | 3 | 0 | 12,5 | 14,5 |
| 5 | 3 | | Lamih Bin Shamin Ali, | MDV | 0 | 3 | 0 | 10,5 | 11,5 |
| 6 | 11 | | Zahraan Ibrahim Mohamed, | MDV | 0 | 2,5 | 0,5 | 11,5 | 13 |
| 7 | 7 | | Yoosuf Zaavi Ahmed, | MDV | 0 | 2,5 | 0,5 | 11 | 12 |
| 8 | 9 | | Yunus althaf sujaan, | MDV | 0 | 2 | 1 | 11,5 | 13 |
| 9 | 1 | | Hassan Akiyal Ahmed Aslam, | MDV | 0 | 2 | 0 | 9,5 | 10,5 |
| 10 | 10 | | Yushau hassan kalaam, | MDV | 0 | 1,5 | 0,5 | 9,5 | 10 |
| 11 | 8 | | Yumaan Sharif Abdul Ganee, | MDV | 0 | 1,5 | 0,5 | 8 | 9 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|