Torneo de Ajedrez Santo Tomás Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:48:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Asociación Ajedrez Ohiggins
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Kittsteiner Araya, Alejandro Werner | 3446484 | CHI | 1641 | UOH |
| 2 | | Martinez Casanova, Benjamin | 3446409 | CHI | 1580 | UOH |
| 3 | | Ramirez Sanchez, Vicente Ignacio | 3434079 | CHI | 1562 | UOH |
| 4 | | Ramirez Sanchez, Martin | 3434060 | CHI | 1237 | UOH |
| 5 | | Osorio Ramos, Jose Vicente | 3480178 | CHI | 1191 | UOH |
| 6 | | Martinez Casanova, Tomas | 3447014 | CHI | 1076 | UOH |
| 7 | | Briceño, Jorge | | CHI | 0 | INACAP |
| 8 | | Collado, Alonso | | CHI | 0 | INACAP |
| 9 | | Cubillos, Carlos | | CHI | 0 | SANTO TOMAS |
| 10 | | Donoso, Alexander | | CHI | 0 | UOH |
| 11 | | Hernandez, Vicente | | CHI | 0 | UOH |
| 12 | | Loiza, Francisco | | CHI | 0 | SANTO TOMAS |
| 13 | | Mansilla, Eduardo | | CHI | 0 | SANTO TOMAS |
| 14 | | Maturana, Javier | | CHI | 0 | UOH |
| 15 | | Sanchez, Matias | | CHI | 0 | SANTO TOMAS |
| 16 | | Vidal Jiron, Paulo | | CHI | 0 | UOH |
|
|
|
|