Torneo de Ajedrez Santo Tomás

Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:48:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Asociación Ajedrez Ohiggins

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Kittsteiner Araya Alejandro Werner1641CHI 11w+ 8b1 3w1 2w1 6b15019
2Martinez Casanova Benjamin1580CHI 6w1 4b1 7w1 1b0 5w14017
3Ramirez Sanchez Vicente Ignacio1562CHI 14b1 5w1 1b0 4w1 8b14015
4Briceño Jorge0CHI 10b1 2w0 12b1 3b0 9w13014
5Martinez Casanova Tomas1076CHI 12w1 3b0 11w1 13w1 2b03014
6Cubillos Carlos0CHI 2b0 16w1 13b1 7b1 1w03014
7Ramirez Sanchez Martin1237CHI 9w1 13b1 2b0 6w0 10b13013
8Osorio Ramos Jose Vicente1191CHI 16b1 1w0 9b1 11w1 3w03013
9Hernandez Vicente0CHI 7b0 10w1 8w0 15b1 4b02012
10Sanchez Matias0CHI 4w0 9b0 14b1 12w1 7w02011
11Maturana Javier0CHI 1b- 14w1 5b0 8b0 15w12010
12Mansilla Eduardo0CHI 5b0 15w1 4w0 10b0 14b12010
13Vidal Jiron Paulo0CHI 15b1 7w0 6w0 5b0 16w12010
14Donoso Alexander0CHI 3w0 11b0 10w0 16b1 12w01010
15Collado Alonso0CHI 13w0 12b0 16w1 9w0 11b0108
16Loiza Francisco0CHI 8w0 6b0 15b0 14w0 13b00010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)