باب الأشتراك مازال مفتوح
للتواصل والاستعلام
01011662588
واتس فقط

Golden Nine (Rapid) U1800 Top5(4) البطولة مقيمة دوليا (الجمعة 16/10/2026)

Liên đoànEgypt ( EGY )
Tổng trọng tàiFA Mohamed, Tamer 10614451
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes with 5 seconds increment from move 1
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/16
Rating trung bình / Average age1613 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:27:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1AFMMohamed Elsaeed Hatem1714EGY 16w+ 9w½ 11b1 5w1 6b1 7b1 2w½6020,522,25
2Fathy Mahmoud1721EGY 15b+ 3w1 5b0 11w1 9b½ 6w1 1b½5122,519,75
3Samir Philopateer1774EGY 8w1 2b0 6w0 4b1 10w1 12w1 5b15221,518,5
4Salama Youssef1745EGY 11b0 12w1 9b½ 3w0 -1 13b1 7w14,501912,75
5Mahmoud Badr Mohamed1727EGY 13w1 6b1 2w1 1b0 7w0 8b1 3w0402414
6Abo Elyazeed Mohamed1690EGY 17b+ 5w0 3b1 10b1 1w0 2b0 12w+4023,514
7Mostafa Abdelfatah Ahmed1736EGY 10b1 11w0 13b1 9w1 5b1 1w0 4b04021,512
8Sadek Taha1677EGY 3b0 10w0 -1 13b1 11w1 5w0 9b14019,511
9Abdelhalem Kama Ahmed1742EGY 12w1 1b½ 4w½ 7b0 2w½ 11b1 8w03,5023,513,25
10Milik Sedeak Safwat1582EGY 7w0 8b1 12b½ 6w0 3b0 -1 13w13,5020,59,75
11Hosny Abdel Samei Mohamed1627EGY 4w1 7b1 1w0 2b0 8b0 9w0 -13023,511,5
12Amin Mohamed1614ENG 9b0 4b0 10w½ -1 13w1 3b0 6b-2,50195,25
13Moataz Mohmoud Belal1467EGY 5b0 -1 7w0 8w0 12b0 4w0 10b010201
14Sobhy Abouagour Amr0EGY -1 -0 -0 -0 -0 -0 -01051
15Eldesouky Elnousany Ahmed0EGY 2w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000
16Ibrahim Belal Yousef0EGY 1b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000
17Omar Elfrash Mohamed0EGY 6w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)