باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقط
Golden Nine (Rapid) U1800 Top5(4) البطولة مقيمة دوليا (الجمعة 16/10/2026)Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:13:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abdelhalem Kama, Ahmed | 555020909 | 1742 | EGY |
| 2 | | Abo Elyazeed, Mohamed | 10699651 | 1690 | EGY |
| 3 | | Amin, Mohamed | 343496474 | 1614 | ENG |
| 4 | | Eldesouky Elnousany, Ahmed | | 0 | EGY |
| 5 | | Fathy, Mahmoud | 10628410 | 1721 | EGY |
| 6 | | Hosny Abdel Samei, Mohamed | 10684506 | 1627 | EGY |
| 7 | | Ibrahim Belal, Yousef | | 0 | EGY |
| 8 | | Mahmoud Badr, Mohamed | 54224985 | 1727 | EGY |
| 9 | | Milik Sedeak, Safwat | 54225523 | 1582 | EGY |
| 10 | | Moataz Mohmoud, Belal | 54247136 | 1467 | EGY |
| 11 | AFM | Mohamed Elsaeed, Hatem | 10657517 | 1714 | EGY |
| 12 | | Mostafa Abdelfatah, Ahmed | 555024432 | 1736 | EGY |
| 13 | | Omar Elfrash, Mohamed | | 0 | EGY |
| 14 | | Sadek, Taha | 10603182 | 1677 | EGY |
| 15 | | Salama, Youssef | 54290147 | 1745 | EGY |
| 16 | | Samir, Philopateer | 10694927 | 1774 | EGY |
| 17 | | Sobhy Abouagour, Amr | | 0 | EGY |
|
|
|
|