باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقط
Golden Nine (Rapid) U1800 Top5(4) البطولة مقيمة دوليا (الجمعة 16/10/2026)Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:27:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 3
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Fathy, Mahmoud | 1721 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Samir, Philopateer | 1774 | 1 |
| 2 | 7 | AFM | Mohamed Elsaeed, Hatem | 1714 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Abdelhalem Kama, Ahmed | 1742 | 3 |
| 3 | 4 | | Mostafa Abdelfatah, Ahmed | 1736 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Hosny Abdel Samei, Mohamed | 1627 | 10 |
| 4 | 8 | | Abo Elyazeed, Mohamed | 1690 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mahmoud Badr, Mohamed | 1727 | 5 |
| 5 | 2 | | Salama, Youssef | 1745 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Amin, Mohamed | 1614 | 11 |
| 6 | 9 | | Sadek, Taha | 1677 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Milik Sedeak, Safwat | 1582 | 12 |
| 7 | 13 | | Moataz Mohmoud, Belal | 1467 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 8 | 14 | | Eldesouky Elnousany, Ahmed | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 15 | | Ibrahim Belal, Yousef | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 16 | | Omar Elfrash, Mohamed | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 17 | | Sobhy Abouagour, Amr | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|