Juegos Escolares Deportivos y Paradeportivos 2026 Categoria C Varones

Cập nhật ngày: 15.10.2026 16:37:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: ALARIS NAIF

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Janampa Javier Jhonatan David2046PER 9b1 13w1 15b1 2w1 6b410124
2Ochoa Flores Andre Fabricio1762PER 10w1 12b1 14w1 1b0 13w3205,52
3Amao Pomasoncco Anderson Rony0PER 11b1 15w0 13b0 7w0 -011400,50
4Chavez Huaman Jeffrey Edgar0PER 12w0 8b0 6b- -0 -0015000
5Cisneros Cardenas Leonel Andre0PER 13b0 9w0 -1 11b1 10w211010
6Espinoza de la Cruz Roy Dylan0PER 14w0 10b0 4w+ 12b+ 1w2901,50
7Landeo Ovalle Juan Gabriel0PER -1 14b0 10w0 3b1 8w2802,50
8Llallahui Enciso Felix Adriano0PER 15b0 4w1 11w1 13w0 7b21001,50
9Maldonado Mitma Kem0PER 1w0 5b1 12w1 14b1 15w33052
10Molina Quispe Angelo Jesus0PER 2b0 6w1 7b1 15w0 5b2602,52
11Navarro Llamocca Victor Hugo0PER 3w0 -1 8b0 5w0 14b112010
12Taquire Mendez Jack0PER 4b1 2w0 9b0 6w- -0113010
13Tarqui Taracaya Paul0PER 5w1 1b0 3w1 8b1 2b3504,52
14Tito de la Cruz Milder Roy0PER 6b1 7w1 2b0 9w0 11w2702,52
15Urquizo Morales Jans Deybe0PER 8w1 3b1 1w0 10b1 9b34052

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break