Juegos Escolares Deportivos y Paradeportivos 2026 Categoria C VaronesCập nhật ngày: 19.10.2026 16:24:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: ALARIS NAIF
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Janampa Javier, Jhonatan David | 2046 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tarqui Taracaya, Paul | 0 | 13 |
| 2 | 12 | | Taquire Mendez, Jack | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ochoa Flores, Andre Fabricio | 1762 | 2 |
| 3 | 3 | | Amao Pomasoncco, Anderson Rony | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Urquizo Morales, Jans Deybe | 0 | 15 |
| 4 | 14 | | Tito de la Cruz, Milder Roy | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Landeo Ovalle, Juan Gabriel | 0 | 7 |
| 5 | 8 | | Llallahui Enciso, Felix Adriano | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Chavez Huaman, Jeffrey Edgar | 0 | 4 |
| 6 | 5 | | Cisneros Cardenas, Leonel Andre | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Maldonado Mitma, Kem | 0 | 9 |
| 7 | 10 | | Molina Quispe, Angelo Jesus | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Espinoza de la Cruz, Roy Dylan | 0 | 6 |
| 8 | 11 | | Navarro Llamocca, Victor Hugo | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|