باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقط
Golden Nine (Rapid) Open Top5(4) البطولة مقيمة دوليا (الجمعة 16/10/2026)Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:12:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 9 | | Abdelghany Hebish, Hamdy | 0 | EGY | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 7 | | Ehab Fekry, Ahmed | 1774 | EGY | | | | | | | 0F |
| 10 | | Elmetwaly Abousaida, Mohamed | 0 | EGY | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 8 | | Fady, Manuel | 1770 | EGY | | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Hamouda Elsaba, Magdy | 0 | EGY | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 12 | | Hesham Elharty, Alaa | 0 | EGY | 0F | * | * | * | * | * | 0F |
|
|
|
|