باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقط
Golden Nine (Rapid) Open Top5(4) البطولة مقيمة دوليا (الجمعة 16/10/2026)| Liên đoàn | Egypt ( EGY ) |
| Tổng trọng tài | FA Mohamed, Tamer 10614451 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes with 5 seconds increment from move 1 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1707 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:12:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Mohamed Tamer | 1803 | EGY | 12b+ | 5w1 | 8b1 | 3w½ | 2b½ | 4b½ | 6w+ | 5,5 | 0 | 21 | 18 |
| 2 | | Sayed Hassanien Baraa | 2005 | EGY | 6w½ | 4b½ | 7w1 | 8b1 | 1w½ | 5b½ | 3w1 | 5 | 0 | 21,5 | 17,5 |
| 3 | | Hasaballa Mohamed | 1904 | EGY | 9w+ | 8w½ | 4b1 | 1b½ | 6w1 | 7w½ | 2b0 | 4,5 | 1 | 21 | 15,5 |
| 4 | | Abdel Fadil Mohamed | 1993 | EGY | 7b1 | 2w½ | 3w0 | 6b1 | 5b½ | 1w½ | 8b1 | 4,5 | 2 | 22 | 14,75 |
| 5 | | Mohamed Abdel Hakeim Youssef | 1823 | EGY | 10b+ | 1b0 | 6w0 | 7b1 | 4w½ | 2w½ | 12b+ | 4 | 0 | 21 | 13,25 |
| 6 | | Ehab Fekry Ahmed | 1774 | EGY | 2b½ | 7w½ | 5b1 | 4w0 | 3b0 | 8w1 | 1b- | 3 | 0 | 21 | 9,5 |
| 7 | | Fady Manuel | 1770 | EGY | 4w0 | 6b½ | 2b0 | 5w0 | 8w1 | 3b½ | -1 | 3 | 0 | 21 | 8,25 |
| 8 | | Adel Abdel Hameid Mohamed | 1817 | EGY | 11w+ | 3b½ | 1w0 | 2w0 | 7b0 | 6b0 | 4w0 | 1,5 | 0 | 22,5 | 3,75 |
| 9 | | Abdelghany Hebish Hamdy | 0 | EGY | 3b- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | | Elmetwaly Abousaida Mohamed | 0 | EGY | 5w- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | | Hamouda Elsaba Magdy | 0 | EGY | 8b- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | | Hesham Elharty Alaa | 0 | EGY | 1w- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 5w- | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|