باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقط
Golden Nine (Rapid) Open Top5(4) البطولة مقيمة دوليا (الجمعة 16/10/2026)Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:12:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 3
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Hasaballa, Mohamed | 1904 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Adel Abdel Hameid, Mohamed | 1817 | 5 |
| 2 | 6 | | Mohamed, Tamer | 1803 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mohamed Abdel Hakeim, Youssef | 1823 | 4 |
| 3 | 2 | | Abdel Fadil, Mohamed | 1993 | 1 | ½ - ½ | ½ | | Sayed Hassanien, Baraa | 2005 | 1 |
| 4 | 7 | | Ehab Fekry, Ahmed | 1774 | ½ | ½ - ½ | 0 | | Fady, Manuel | 1770 | 8 |
| 5 | 9 | | Abdelghany Hebish, Hamdy | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 6 | 10 | | Elmetwaly Abousaida, Mohamed | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 7 | 11 | | Hamouda Elsaba, Magdy | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 12 | | Hesham Elharty, Alaa | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|