17 Ekim Cumartesi

2. Tur 10.00
3. Tur 13.00
4. Tur 16.00

18 Ekim Pazar

5. Tur 10.00
6. Tur 13.00
7. Tur 16.00

Türkiye Kupası Satranç Ankara İl Birinciliği

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:47:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ankara TCF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Download FilesSosyal Etkinlik Bilgilendirme Formu.pdf

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7
19ALGÜL, DENİZ BİLGE1666TUR0F
38ALKAN, ŞÜKRÜ1519TUR*
22ATMACA, BARIŞ1639TUR0F**
32AYKIŞ, ÖZGE1581TUR0F*****
100BAYRAM, YUSUF GÖRKEM0TUR0F**
101ÇELİK, KEREM0TUR0F*****
75ÇOLAK, VECİH1152TUR0F*****
96IŞIK, AHMET EMRE1006TUR****
16KENAR, ALİ ALP1690TUR*
46MUTİ, EROL1486TUR*
108OTO, ABDULKADİR BERAT YAMAN0TUR0F**
41POLAT, YUNUS EMRE1503TUR*
83ŞAHİN, TUANA SELİN1084TUR0F**
81ŞAHİNLİ, YUSUF BERAT1100TUR0F0F*
67ŞİMŞEK, ÖMER ERDEM1211TUR0F**
26TAŞ, RIDVAN1616TUR*0F**
60TELLİ, MEHMET FAİK1245TUR*
40TUNCA, ÖMER1517TUR****
48TÜRKAY, METİN1471TUR0F**
15TÜRKÖZ, MÜŞAVVİR KAAN1694TUR0F*****
112UYAR, ABDULLAH TARIK0TURmiễn đấu0F**
68UYSALGİL, BERK1208TUR*
24YİĞİT, TUNA1623TUR*****
56YILMAZ, BELİNAY CANSIN1323TUR0F**
72YÜKSEL, AYŞE1170TUR*
114ZEYBEK, HAMZA YİĞİT0TURmiễn đấu