Рейтинг от 1101 и выше

Первый ход - белых! (Турнир D)

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiАбсалямова К.Р. 6635
Trọng tàiХатмуллина Д.И. 753, Даукаева Г.А. 763029, Таипова ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)10'+5"
Địa điểmУфа
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1275 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:09:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: mikhailovpavel

Giải/ Nội dungТурнир А, Турнир В, Турнир С, Турнир D
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Сулейманов Магдан1424 6b1 10w1 3b1 9w1 4b½ 5w1 2w5,5119,521,50
2Дусалимов Айдан1402 7w1 9b0 8w½ 3w0 -1 6b1 1b3,5616,517,50
3Памешов Марат1400 8b1 11w1 1w0 2b1 9b1 4w1 10w5219210
4Муртазина Камилла1348 9w0 7b1 6w1 5b1 1w½ 3b0 8b3,5519,520,50
5Хизбуллин Айдар1337 10b0 6w1 11b1 4w0 7b1 1b0 -03717180
6Сафитдинов Эрик1265 1w0 5b0 4b0 -1 11w1 2w0 7b2917,519,50
7Маннапов Искандер1208 2b0 4w0 -1 8b0 5w0 11b0 6w11114,515,50
8Бадртдинова Милана1181 3w0 -1 2b½ 7w1 10b0 9b0 4w2,5819200
9Мулюков Тимур1179 4b1 2w1 10b1 1b0 3w0 8w1 11b4321,5240
10Хренов Платон1170 5w1 1b0 9w0 11b1 8w1 -1 3b4418200
11Рашитов Эмир1110 -1 3b0 5w0 10w0 6b0 7w1 9w21016170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)