Рейтинг от 1101 и вышеПервый ход - белых! (Турнир D) Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:09:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: mikhailovpavel
| Giải/ Nội dung | Турнир А, Турнир В, Турнир С, Турнир D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | ID | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | Бадртдинова, Милана | 648465 | 1181 | Тиманкин |
| 2 | Дусалимов, Айдан | 577258 | 1402 | Тиманкин |
| 3 | Маннапов, Искандер | 725093 | 1208 | Хатмуллина |
| 4 | Мулюков, Тимур | 420172 | 1179 | Абсалямова |
| 5 | Муртазина, Камилла | 502784 | 1348 | Абсалямова |
| 6 | Памешов, Марат | 400475 | 1400 | Григорьев |
| 7 | Рашитов, Эмир | 570707 | 1110 | Хатмуллина |
| 8 | Сафитдинов, Эрик | 673582 | 1265 | Григорьев |
| 9 | Сулейманов, Магдан | 510575 | 1424 | Абсалямова |
| 10 | Хизбуллин, Айдар | 448132 | 1337 | Григорьев |
| 11 | Хренов, Платон | 552791 | 1170 | Тиманкин |
|
|
|
|