Рейтинг от 1101 и вышеПервый ход - белых! (Турнир D) Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: mikhailovpavel
| Giải/ Nội dung | Турнир А, Турнир В, Турнир С, Турнир D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/18 lúc 12.40
| Bàn | Số | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Rtg | Số |
| 11 | 1 | Сулейманов, Магдан | 1424 | 1 | 1 - 0 | 1 | Хренов, Платон | 1170 | 10 |
| 12 | 9 | Мулюков, Тимур | 1179 | 1 | 1 - 0 | 1 | Дусалимов, Айдан | 1402 | 2 |
| 13 | 3 | Памешов, Марат | 1400 | 1 | 1 - 0 | 1 | Рашитов, Эмир | 1110 | 11 |
| 14 | 7 | Маннапов, Искандер | 1208 | 0 | 0 - 1 | 0 | Муртазина, Камилла | 1348 | 4 |
| 15 | 5 | Хизбуллин, Айдар | 1337 | 0 | 1 - 0 | 0 | Сафитдинов, Эрик | 1265 | 6 |
| 16 | 8 | Бадртдинова, Милана | 1181 | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
|
|
|
|