Рейтинг от 1101 и вышеПервый ход - белых! (Турнир D) Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: mikhailovpavel
| Giải/ Nội dung | Турнир А, Турнир В, Турнир С, Турнир D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Tên | Phái | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Сулейманов, Магдан | | 1424 | Абсалямова | 6,5 | 27 | 29 | 0 |
| 2 | 3 | Памешов, Марат | | 1400 | Григорьев | 6 | 26 | 28 | 0 |
| 3 | 9 | Мулюков, Тимур | | 1179 | Абсалямова | 5 | 27 | 29 | 0 |
| 4 | 4 | Муртазина, Камилла | w | 1348 | Абсалямова | 4,5 | 26 | 28 | 0 |
| 5 | 10 | Хренов, Платон | | 1170 | Тиманкин | 4 | 27,5 | 29,5 | 0 |
| 6 | 5 | Хизбуллин, Айдар | | 1337 | Григорьев | 4 | 22,5 | 24,5 | 0 |
| 7 | 2 | Дусалимов, Айдан | | 1402 | Тиманкин | 3,5 | 25,5 | 27,5 | 0 |
| 8 | 8 | Бадртдинова, Милана | w | 1181 | Тиманкин | 2,5 | 25,5 | 27,5 | 0 |
| 9 | 11 | Рашитов, Эмир | | 1110 | Хатмуллина | 2 | 23 | 25 | 0 |
| 10 | 6 | Сафитдинов, Эрик | | 1265 | Григорьев | 2 | 22,5 | 24,5 | 0 |
| 11 | 7 | Маннапов, Искандер | | 1208 | Хатмуллина | 2 | 18,5 | 20,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
|
|
|
|