Рейтинг от 1050 до 1100Первый ход - белых! (Турнир С) Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:03:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: mikhailovpavel
| Giải/ Nội dung | Турнир А, Турнир В, Турнир С, Турнир D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Tên | Rtg | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Еремеева, Александра | 1068 | * | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 13,25 | 0 | 2,5 ... |
| 2 | Иштеев, Давид | 1089 | ½ | * | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 10,75 | 0 | 1,5 ... |
| 3 | Ильясова, Маргарита | 1089 | 0 | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 1 | 3,5 | 6 | 0 | 0,5 ... |
| 4 | Ряшин, Тимур | 1071 | 0 | 1 | ½ | * | ½ | 0 | 1 | 3 | 8,5 | 0 | 1,5 ... |
| 5 | Латыпова, Ольга | 1054 | 0 | 0 | 0 | ½ | * | 1 | 1 | 2,5 | 3,5 | 0 | 0,5 ... |
| 6 | Акбулатова, Элика | 1087 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | * | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 ... |
| 7 | Нургалиев, Артём | 1089 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | * | 1 | 1 | 0 | 0 ... |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
|
|
|
|