التعليماتاسم البطولة Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:56:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Badr Chess Academy
| Giải/ Nội dung | open, example 3 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | EGY, IND, JOR, MAR, PHI |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abdulaziz Al Yafei, | | EGY | 0 |
| 2 | | Abdulaziz Almeer, | | EGY | 0 |
| 3 | | Abdulla Abdulla, | | EGY | 0 |
| 4 | | Abdulla Al-Amri, | | EGY | 0 |
| 5 | | Abulaziz Totonji, | | EGY | 0 |
| 6 | | Ahmed Al Hawaj, | | EGY | 0 |
| 7 | | Ahmed Al Hitmi, | | EGY | 0 |
| 8 | | Aisha Dahman, | | EGY | 0 |
| 9 | | Ali Ahmad Al-Mannai, | | EGY | 0 |
| 10 | | Charbel Sabbouh, | | EGY | 0 |
| 11 | | Essa Al Zeyara, | | EGY | 0 |
| 12 | | Faisal Kaldari, | | EGY | 0 |
| 13 | | Hamad Al Thani, | | EGY | 0 |
| 14 | | Hamad Faisal Al-Thani, | | EGY | 0 |
| 15 | | Hassan Al Shebani, | | EGY | 0 |
| 16 | | Ibrahim Totonji, | | EGY | 0 |
| 17 | | Jassim Faisal Al-Thani, | | EGY | 0 |
| 18 | | Khalid Zainal, | | EGY | 0 |
| 19 | | Khalifa Al Yafei, | | EGY | 0 |
| 20 | | Lulowa Al Banna, | | EGY | 0 |
| 21 | | Muneera Al Mohannadi, | | EGY | 0 |
| 22 | | Nasser Faisal Al-Thani, | | EGY | 0 |
| 23 | | Qatar Academy Al Wakra, | | EGY | 0 |
| 24 | | Saif Hussien, | | EGY | 0 |
| 25 | | Saoud Kaldari, | | EGY | 0 |
| 26 | | Tameem Badar, | | EGY | 0 |
| 27 | | Tamim Al Thani, | | EGY | 0 |
|
|
|
|