التعليماتاسم البطولة Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:56:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Badr Chess Academy
| Giải/ Nội dung | open, example 3 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | EGY, IND, JOR, MAR, PHI |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Ibrahim Totonji, | 0 | QAD - Primary | 4,5 | 90,0 | 15 | 0 | 1766 | 5 |
| 2 | | Jassim Faisal Al-Thani, | 0 | Academyati | 4 | 80,0 | 16 | 0 | 1640 | 5 |
| 3 | | Muneera Al Mohannadi, | 0 | QAD - Primary | 3,5 | 87,5 | 12 | 0 | 1736 | 4 |
| 4 | | Faisal Kaldari, | 0 | Academyati | 3,5 | 70,0 | 17 | 0 | 1549 | 5 |
| 5 | | Hassan Al Shebani, | 0 | QAM | 3,5 | 70,0 | 13,5 | 0 | 1549 | 5 |
| 6 | | Khalifa Al Yafei, | 0 | Qatar Academy Doha Middle School (G6) | 3 | 60,0 | 14 | 0 | 1472 | 5 |
| 7 | | Nasser Faisal Al-Thani, | 0 | Academyati | 3 | 60,0 | 13 | 0 | 1472 | 5 |
| 8 | | Saif Hussien, | 0 | Qatar Academy Doha Middle School (G6) | 3 | 60,0 | 12 | 0 | 1472 | 5 |
| 9 | | Qatar Academy Al Wakra, | 0 | Qatar Academy Al-Khor | 3 | 60,0 | 11 | 0 | 1472 | 5 |
| 10 | | Essa Al Zeyara, | 0 | QAM | 2,5 | 62,5 | 15 | 0 | 1495 | 4 |
| 11 | | Hamad Al Thani, | 0 | QAD - Primary | 2,5 | 62,5 | 12 | 0 | 1495 | 4 |
| 12 | | Hamad Faisal Al-Thani, | 0 | Academyati | 2,5 | 50,0 | 12 | 0 | 1400 | 5 |
| 13 | | Ali Ahmad Al-Mannai, | 0 | Qatar Academy Al-Khor | 2,5 | 50,0 | 10,5 | 0 | 1400 | 5 |
| 14 | | Charbel Sabbouh, | 0 | QAD - Primary | 2 | 50,0 | 14 | 0 | 1400 | 4 |
| 15 | | Tamim Al Thani, | 0 | QAD - Primary | 2 | 50,0 | 13 | 0 | 1400 | 4 |
| 16 | | Tameem Badar, | 0 | QAM | 2 | 50,0 | 10,5 | 0 | 1400 | 4 |
| 17 | | Khalid Zainal, | 0 | QAM | 2 | 40,0 | 12 | 0 | 1328 | 5 |
| 18 | | Lulowa Al Banna, | 0 | QAD - Primary | 1,5 | 50,0 | 15 | 0 | 1400 | 3 |
| 19 | | Ahmed Al Hitmi, | 0 | QAD - Primary | 1,5 | 37,5 | 15 | 0 | 1313 | 4 |
| 20 | | Abdulaziz Almeer, | 0 | QAM | 1,5 | 30,0 | 13,5 | 0 | 1251 | 5 |
|
|
|
|