PERSIAPAN PIALA BUPATI PAMEKASAN

Cập nhật ngày: 14.10.2026 17:21:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1HABIB USMAN,0INA*001110111017502341
2HABIB FAUZI,0INA1*111½11111110,51052,2563,5
3USTAD WANTO,0INA10*11111110193237,548
4EDI,0INA000*0000110021123,521
5TAUFIK,0INA0001*01111016701838
6LUT,0INA0½011*0111016,56021,7535,5
7TOYYIB,0INA100101*1½1117,54031,7554
8MARCEL,0INA0001000*100021014,58
9PASHA,0INA000000½0*1012,5907,7515
10ELFA,0INA000000010*00112026
11BAYU,0INA1011110111*19213949
12SANDI,0INA00010001010*380517

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)