PERSIAPAN PIALA BUPATI PAMEKASAN

Cập nhật ngày: 14.10.2026 17:21:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110HABIB USMAN,1 - 0SANDI,012
220HABIB FAUZI,1 - 0BAYU,011
330USTAD WANTO,1 - 0ELFA,010
440EDI,1 - 0PASHA,09
550TAUFIK,1 - 0MARCEL,08
660LUT,0 - 1TOYYIB,07
2. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120SANDI,0 - 1TOYYIB,07
280MARCEL,0 - 1LUT,06
390PASHA,0 - 1TAUFIK,05
4100ELFA,0 - 1EDI,04
5110BAYU,1 - 0USTAD WANTO,03
610HABIB USMAN,0 - 1HABIB FAUZI,02
3. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120HABIB FAUZI,1 - 0SANDI,012
230USTAD WANTO,1 - 0HABIB USMAN,01
340EDI,0 - 1BAYU,011
450TAUFIK,1 - 0ELFA,010
560LUT,1 - 0PASHA,09
670TOYYIB,1 - 0MARCEL,08
4. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120SANDI,1 - 0MARCEL,08
290PASHA,½ - ½TOYYIB,07
3100ELFA,0 - 1LUT,06
4110BAYU,1 - 0TAUFIK,05
510HABIB USMAN,1 - 0EDI,04
620HABIB FAUZI,1 - 0USTAD WANTO,03
5. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130USTAD WANTO,1 - 0SANDI,012
240EDI,0 - 1HABIB FAUZI,02
350TAUFIK,0 - 1HABIB USMAN,01
460LUT,0 - 1BAYU,011
570TOYYIB,1 - 0ELFA,010
680MARCEL,1 - 0PASHA,09
6. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120SANDI,0 - 1PASHA,09
2100ELFA,1 - 0MARCEL,08
3110BAYU,0 - 1TOYYIB,07
410HABIB USMAN,1 - 0LUT,06
520HABIB FAUZI,1 - 0TAUFIK,05
630USTAD WANTO,1 - 0EDI,04
7. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
140EDI,0 - 1SANDI,012
250TAUFIK,0 - 1USTAD WANTO,03
360LUT,½ - ½HABIB FAUZI,02
470TOYYIB,1 - 0HABIB USMAN,01
580MARCEL,0 - 1BAYU,011
690PASHA,1 - 0ELFA,010
8. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120SANDI,1 - 0ELFA,010
2110BAYU,1 - 0PASHA,09
310HABIB USMAN,1 - 0MARCEL,08
420HABIB FAUZI,1 - 0TOYYIB,07
530USTAD WANTO,1 - 0LUT,06
640EDI,0 - 1TAUFIK,05
9. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
150TAUFIK,1 - 0SANDI,012
260LUT,1 - 0EDI,04
370TOYYIB,0 - 1USTAD WANTO,03
480MARCEL,0 - 1HABIB FAUZI,02
590PASHA,0 - 1HABIB USMAN,01
6100ELFA,0 - 1BAYU,011
10. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120SANDI,0 - 1BAYU,011
210HABIB USMAN,1 - 0ELFA,010
320HABIB FAUZI,1 - 0PASHA,09
430USTAD WANTO,1 - 0MARCEL,08
540EDI,0 - 1TOYYIB,07
650TAUFIK,0 - 1LUT,06
11. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160LUT,1 - 0SANDI,012
270TOYYIB,0 - 1TAUFIK,05
380MARCEL,1 - 0EDI,04
490PASHA,0 - 1USTAD WANTO,03
5100ELFA,0 - 1HABIB FAUZI,02
6110BAYU,1 - 0HABIB USMAN,01