CHESSING Fort Kochi Wednesday Cup 7

Cập nhật ngày: 14.10.2026 16:56:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessing

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Rayan1503IND 17b1 2w1 5b1 4w14088
2Jayawardhan1330IND 11w1 1b0 12w1 8b130810
3Prajwal Krishna1340IND 13b1 8w1 4b½ 5w½3078
4Naresh Dev1419IND 6w1 9b1 3w½ 1b02,509,511,5
5Vidyuth1350IND 15b1 14w1 1w0 3b½2,5089
6Isabel0IND 4b0 10w1 7b½ 14w12,5078
7Nathaniel1345IND 8w0 13b1 6w½ 11b12,506,57,5
8Mishal Karthik0IND 7b1 3b0 9w1 2w0208,510,5
9Aayush1200IND 10b1 4w0 8b0 13w1206,57,5
10Parthib0IND 9w0 6b0 -1 16b1206,57,5
11Niel Joseph Lopez0IND 2b0 17w1 14b1 7w0206,56,5
12Meghan0IND 14b0 15w1 2b0 17w12055
13Yusaf0IND 3w0 7w0 17b1 9b0107,57,5
14Aaryan P S0IND 12w1 5b0 11w0 6b01079
15Juana Francis0IND 5w0 12b0 16w0 -1105,56,5
16Adwaith0IND -0 -0 15b1 10w01045
17Darshith0IND 1w0 11b0 13w0 12b00089

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)