Duck Chess NCCC OpenCập nhật ngày: 14.10.2026 19:36:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Viriah, Matthew | | RSA | 1677 |
| 2 | | Ellender, Asher | | RSA | 1626 |
| 3 | | Wilson, Jared | | RSA | 1623 |
| 4 | | Soojay, Josiah | | RSA | 1522 |
| 5 | | Moodley, Kai | | RSA | 1483 |
| 6 | | Doorsamy, Sahilan | | RSA | 1459 |
| 7 | | Plummer, Matthew | | RSA | 1456 |
| 8 | | Moodley, Devlin | | RSA | 1447 |
| 9 | | Makhoba, Zipho | | RSA | 1437 |
| 10 | | Lalsab, Milan | | RSA | 1433 |
| 11 | | Bell, Aiden | | RSA | 1289 |
| 12 | | Woodhouse, Beauden | | RSA | 1164 |
| 13 | | Ntombela, Siyamthanda | | RSA | 1152 |
| 14 | | Blumberg, Ryker | | RSA | 1105 |
| 15 | | Mansfield, Olivia | | RSA | 1058 |
| 16 | | Naidoo, Ezra | | RSA | 847 |
|
|
|
|